Chief Executive

/'tfi:fig'zekjutiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu hành pháp, Tổng thống (Hoa Kỳ): Chức vụ hoặc cá nhân giữ chức vụ đứng đầu ngành hành pháp của một quốc gia, đặc biệt Tổng thống Hoa Kỳ.
    • Giám đốc điều hành, Tổng giám đốc: Người chức vụ quản lý cao nhất trong một công ty hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày thực hiện các chính sách của hội đồng quản trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Chief Executive will give a speech to the nation tonight. (Vị Tổng thống/Tổng giám đốc sẽ bài phát biểu với quốc dân tối nay.)
    • As the chief executive of the company, she made the final decision. (Với tư cách giám đốc điều hành của công ty, ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
    • The power of the American chief executive is defined by the Constitution. (Quyền lực của Tổng thống Hoa Kỳ được Hiến pháp quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chief Executive Officer (CEO)": Giám đốc điều hành. Đây chức danh phổ biến nhất trong môi trường doanh nghiệp.
    • The board appointed a new Chief Executive Officer. (Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm một Giám đốc điều hành mới.)
  • Khi viết hoa ("the Chief Executive"), thường để chỉ nguyên thủ quốc gia, đặc biệt Tổng thống Hoa Kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Chief Executive Officer (CEO) (n): Giám đốc điều hành.
  • Chief Executive (trong các văn bản chính thức): Thường được dịch "Nguyên thủ quốc gia" hoặc "Người đứng đầu Chính phủ" tùy ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • President: Tổng thống (nghĩa chỉ nguyên thủ).
  • Head of State: Nguyên thủ quốc gia.
  • Managing Director: Tổng giám đốc (nghĩa trong doanh nghiệp).
  • Head, Leader: Người đứng đầu, lãnh đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chief executive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "chief executive" một cách cố định)

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; thủ tướng

Từ đồng nghĩa